Thưa bác sĩ, khi bị thủy đậu các nốt mụn nước rất ngứa. Tôi có được gãi hoặc làm vỡ mụn nước không? Người bệnh nên chăm sóc như thế nào để bệnh nhanh khỏi và hạn chế để lại sẹo?
Bị thủy đậu không nên gãi, cào hoặc tự ý làm vỡ các nốt mụn nước. Cảm giác ngứa là triệu chứng khá thường gặp trong giai đoạn các mụn nước xuất hiện, nhưng việc gãi có thể làm tổn thương da, khiến mụn nước bị vỡ, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng. Những tổn thương bị viêm hoặc nhiễm trùng cũng có nguy cơ để lại sẹo trên da sau khi bệnh khỏi.
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm do virus Varicella-zoster gây ra. Phần lớn trường hợp có thể hồi phục sau một thời gian nếu được theo dõi và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần chú ý vệ sinh, kiểm soát ngứa, tránh làm tổn thương các nốt phỏng và hạn chế tiếp xúc với những người có nguy cơ cao.
Vì sao bị thủy đậu lại ngứa?
Khi mắc thủy đậu, trên da thường xuất hiện các dát đỏ rồi phát triển thành những mụn nước chứa dịch. Các tổn thương có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trên cơ thể và thường gây ngứa.
Mức độ ngứa ở mỗi người không giống nhau. Khi mụn nước khô dần, đóng vảy và lành lại, cảm giác ngứa thường giảm. Tuy nhiên, nếu người bệnh liên tục gãi, da có thể bị trầy xước hoặc chảy máu, đồng thời làm các nốt phỏng vỡ sớm.
Đặc biệt ở trẻ nhỏ, việc kiểm soát hành động gãi rất khó. Cha mẹ nên cắt móng tay cho trẻ, giữ tay sạch và nhắc trẻ không cào vào vùng da có mụn nước.
Bị thủy đậu có được gãi không?
Không nên gãi các nốt thủy đậu. Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng khi chăm sóc người bệnh.
Khi gãi, mụn nước có thể bị vỡ và dịch từ bên trong lan ra vùng da xung quanh. Da bị trầy xước cũng dễ bị vi khuẩn xâm nhập, từ đó gây nhiễm trùng thứ phát.
Ngoài ra, việc cạy vảy hoặc bóc các tổn thương đang lành có thể làm quá trình phục hồi da kéo dài và làm tăng nguy cơ hình thành sẹo, đặc biệt nếu tổn thương bị viêm nhiễm.
Vì vậy, thay vì cố chịu ngứa hoặc dùng tay gãi, người bệnh nên áp dụng những biện pháp an toàn để giảm cảm giác khó chịu.
Chăm sóc người bị thủy đậu như thế nào?
1. Giữ cơ thể và làn da sạch sẽ
Người bị thủy đậu không cần kiêng tắm. Việc giữ cơ thể sạch sẽ giúp hạn chế tích tụ mồ hôi, bụi bẩn và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trên vùng da có tổn thương.
Có thể tắm bằng nước sạch hoặc nước ấm ở mức dễ chịu. Khi tắm cần thực hiện nhẹ nhàng, tránh kỳ cọ, chà xát hoặc dùng khăn cứng chà lên các nốt mụn nước.
Sau khi tắm, dùng khăn mềm thấm nhẹ để làm khô da thay vì lau mạnh.
Không nên tự ý bôi nhiều loại thuốc, lá cây hoặc các chế phẩm không rõ thành phần lên mụn nước vì có thể gây kích ứng và làm khó đánh giá tình trạng tổn thương da.
2. Tìm cách giảm ngứa thay vì gãi
Nếu ngứa nhiều, người bệnh có thể áp dụng các biện pháp làm dịu da như chườm mát hoặc tắm nước mát ở mức phù hợp. Một số trường hợp có thể sử dụng sản phẩm hỗ trợ giảm ngứa theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Với trẻ nhỏ, cha mẹ nên cắt móng tay ngắn, giữ tay sạch và có thể cho trẻ mặc quần áo mềm, rộng, thoáng để hạn chế cọ xát lên vùng da tổn thương.
Không nên tự ý sử dụng thuốc chống ngứa hoặc thuốc bôi chứa corticosteroid cho trẻ hay người lớn nếu chưa được nhân viên y tế hướng dẫn.
3. Mặc quần áo rộng và thoáng
Mồ hôi, nhiệt độ cao và ma sát có thể khiến cảm giác ngứa trở nên khó chịu hơn. Người bệnh nên mặc quần áo rộng, mềm, thoáng khí và thay quần áo thường xuyên nếu bị ra nhiều mồ hôi.
Chăn, ga, khăn và quần áo tiếp xúc trực tiếp với da cũng nên được giữ sạch.
4. Ăn uống đầy đủ, uống đủ nước
Người bệnh nên duy trì chế độ ăn đa dạng, ưu tiên các món mềm, dễ ăn và dễ tiêu hóa nếu đang mệt hoặc có tổn thương trong miệng.
Có thể lựa chọn cháo, súp, canh, cơm mềm, rau xanh, trái cây và các thực phẩm giàu đạm phù hợp với khả năng ăn uống.
Nếu có mụn nước hoặc tổn thương trong miệng, nên hạn chế những món quá cay, nóng, chua hoặc có tính kích thích vì có thể làm tăng cảm giác đau rát.
Uống đủ nước cũng rất quan trọng, đặc biệt khi người bệnh sốt hoặc ăn uống kém.
Không có cơ sở để tất cả người mắc thủy đậu phải kiêng tuyệt đối thịt, trứng, hải sản hay các thực phẩm giàu đạm nếu không có dị ứng hoặc chống chỉ định riêng. Điều quan trọng là đảm bảo người bệnh vẫn được cung cấp đủ năng lượng và chất dinh dưỡng trong thời gian hồi phục.
5. Không tự ý chọc hoặc nặn mụn nước
Mụn nước thủy đậu nên được để tự tiến triển và khô lại. Không dùng kim chọc, nặn hoặc cố bóc lớp vảy trên da.
Nếu mụn nước vô tình bị vỡ, cần giữ vùng da sạch, tránh tiếp tục sờ hoặc cào và theo dõi các dấu hiệu bất thường như đỏ nhiều, sưng, đau tăng, chảy dịch đục hoặc có mủ.
6. Giữ vệ sinh tay
Người bệnh và người chăm sóc nên rửa tay thường xuyên, đặc biệt trước và sau khi chăm sóc vùng da tổn thương.
Không dùng chung khăn mặt, khăn tắm, quần áo hoặc các vật dụng cá nhân với người khác.
Đồng thời, nên vệ sinh thường xuyên những bề mặt và vật dụng mà người bệnh sử dụng nhiều.
Người bị thủy đậu có cần cách ly không?
Có. Thủy đậu có khả năng lây truyền rất cao, đặc biệt trong giai đoạn người bệnh xuất hiện mụn nước.
Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc gần với người khác, nhất là phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh, người suy giảm miễn dịch và những người chưa từng mắc thủy đậu hoặc chưa được tiêm vaccine thủy đậu.
Nên bố trí cho người bệnh nghỉ ngơi ở nơi thông thoáng, hạn chế tụ tập hoặc đến trường, nơi làm việc và những nơi đông người trong thời gian còn khả năng lây.
Thông thường, khả năng lây giảm khi toàn bộ các nốt mụn nước đã khô và đóng vảy, nhưng thời điểm trở lại sinh hoạt bình thường nên căn cứ vào tình trạng cụ thể và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Bị thủy đậu có cần dùng thuốc không?
Không phải trường hợp nào cũng cần dùng thuốc kháng virus. Việc điều trị phụ thuộc vào tuổi, mức độ bệnh, thời điểm phát hiện và các yếu tố nguy cơ của từng người.
Một số trường hợp có thể được bác sĩ chỉ định thuốc kháng virus, đặc biệt khi người bệnh thuộc nhóm có nguy cơ biến chứng hoặc đến khám ở thời điểm phù hợp để điều trị.
Nếu sốt hoặc đau, việc sử dụng thuốc hạ sốt cũng cần đúng loại và đúng liều. Không tự ý dùng aspirin cho trẻ em bị thủy đậu. Ngoài ra, việc sử dụng ibuprofen hoặc một số thuốc chống viêm không steroid trong thủy đậu cũng nên được trao đổi với bác sĩ thay vì tự điều trị.
Người bệnh không nên tự mua kháng sinh để điều trị thủy đậu vì kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus gây bệnh. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi bác sĩ xác định có nhiễm khuẩn và thấy cần thiết.
Khi nào người bị thủy đậu cần đi khám?
Phần lớn trường hợp thủy đậu diễn biến nhẹ, nhưng người bệnh vẫn cần được theo dõi trong suốt quá trình mắc bệnh.
Nên đưa người bệnh đi khám nếu có một trong các biểu hiện:
- Sốt cao kéo dài hoặc sốt trở lại sau khi đã giảm.
- Người bệnh mệt nhiều, lừ đừ, khó đánh thức.
- Đau đầu dữ dội, nôn nhiều, co giật hoặc có biểu hiện bất thường về ý thức.
- Khó thở, đau ngực hoặc ho nhiều.
- Mụn nước trở nên đỏ, nóng, sưng, đau, chảy dịch đục hoặc có mủ.
- Tổn thương da lan rộng hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng.
- Người bệnh không uống được nước, nôn nhiều hoặc có dấu hiệu mất nước.
- Bệnh xảy ra ở trẻ rất nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc người có hệ miễn dịch suy yếu.
Những nhóm này có nguy cơ gặp biến chứng cao hơn và nên được nhân viên y tế đánh giá thay vì chỉ tự chăm sóc tại nhà.
Làm thế nào để hạn chế sẹo sau thủy đậu?
Điều quan trọng nhất là không gãi, không cạy vảy và không tự làm vỡ mụn nước.
Khi các tổn thương đang lành, nên để lớp vảy tự bong. Không cố bóc vảy dù vùng da đã bớt ngứa. Việc làm tổn thương lại vùng da đang hồi phục có thể khiến vết thương lâu lành hơn và tăng nguy cơ hình thành sẹo.
Sau khi tổn thương đã lành hoàn toàn, việc bảo vệ vùng da khỏi ánh nắng cũng giúp hạn chế tình trạng thay đổi màu da sau viêm.
Tóm lại
Bị thủy đậu không nên gãi hoặc làm vỡ mụn nước. Cảm giác ngứa có thể rất khó chịu nhưng gãi càng nhiều càng làm tăng nguy cơ trầy xước, nhiễm trùng và để lại sẹo.
Người bệnh nên giữ da sạch, tắm rửa nhẹ nhàng, mặc quần áo rộng thoáng, áp dụng biện pháp giảm ngứa an toàn, uống đủ nước và ăn uống đầy đủ. Đồng thời cần hạn chế tiếp xúc với người khác cho đến khi các nốt phỏng đã khô, đóng vảy hoàn toàn.
Nếu xuất hiện sốt cao kéo dài, khó thở, rối loạn ý thức, nôn nhiều, tổn thương da có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao, cần đi khám để được đánh giá và điều trị phù hợp.
