Găm bi là một thủ thuật đưa một vật liệu nhân tạo vào mô dưới da ở vùng dương vật. Một số người tìm hiểu về thủ thuật này vì muốn thay đổi cảm giác hoặc hình dạng, nhưng đây vẫn là một hình thức can thiệp vào cơ thể và có thể đi kèm nhiều rủi ro nếu thực hiện không đúng điều kiện y tế.
Trong số những vấn đề thường được quan tâm, chất liệu của vật được đưa vào cơ thể là một trong những yếu tố được nhắc đến nhiều nhất. Hai nhóm vật liệu thường được đề cập là vật liệu mềm, chẳng hạn silicon y tế, và vật liệu cứng như đá, thủy tinh hoặc sứ.
Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu không nên chỉ dựa trên cảm giác hoặc lời truyền miệng. Độ tương thích với cơ thể, nguồn gốc vật liệu, điều kiện vô khuẩn và tình trạng mô của mỗi người đều có thể ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng.
Bi silicon có đặc điểm gì?
Silicon y tế là vật liệu có tính mềm dẻo và đàn hồi. So với những vật liệu có độ cứng cao, silicon có khả năng biến dạng nhẹ khi chịu lực và thích ứng tốt hơn với chuyển động của mô xung quanh.
Đây cũng là lý do vật liệu mềm thường được nhắc đến khi nói về mức độ cộm hoặc cảm giác khó chịu. Tuy nhiên, “mềm hơn” không đồng nghĩa với “hoàn toàn an toàn”.
Sau khi được đưa vào cơ thể, vật liệu lạ có thể gây phản ứng viêm hoặc kích ứng tùy từng trường hợp. Nếu quá trình thực hiện không bảo đảm vô khuẩn, nguy cơ nhiễm trùng cũng có thể xảy ra.
Một vấn đề khác là vật liệu mềm có thể không duy trì vị trí ổn định tuyệt đối trong mọi tình huống. Sự dịch chuyển của mô và tác động cơ học có thể khiến cảm giác về vị trí vật cấy thay đổi theo thời gian.
Do đó, khi đánh giá silicon, cần xem xét cả ưu điểm về tính mềm dẻo lẫn những vấn đề có thể phát sinh sau thủ thuật.
Bi đá, thủy tinh hoặc sứ có gì khác?
Nhóm vật liệu cứng có đặc điểm khác biệt rõ rệt so với silicon. Chúng giữ hình dạng tốt và ít biến dạng khi chịu lực.
Đặc tính này khiến vật liệu cứng có cảm giác khác so với vật liệu mềm. Tuy nhiên, độ cứng cũng là yếu tố cần cân nhắc vì vật liệu không có khả năng đàn hồi như mô sống.
Nếu xảy ra va chạm hoặc áp lực mạnh, vật liệu cứng có thể tạo lực tập trung lên vùng mô xung quanh. Trong trường hợp không phù hợp, điều này có thể dẫn đến đau, kích ứng hoặc tổn thương mô.
Ngoài ra, không phải mọi loại đá, thủy tinh hay sứ đều có đặc tính giống nhau. Một vật liệu có vẻ phù hợp về mặt hình thức chưa chắc đã thích hợp để tồn tại lâu dài trong cơ thể.
Vì vậy, nguồn gốc và tính tương thích sinh học của vật liệu quan trọng hơn tên gọi đơn thuần của nó.
Silicon và vật liệu cứng khác nhau như thế nào?
Có thể hình dung sự khác biệt cơ bản giữa hai nhóm vật liệu như sau:
Silicon y tế:
- Có tính mềm và đàn hồi.
- Có khả năng biến dạng nhẹ khi chịu lực.
- Có thể tạo cảm giác ít cứng hơn.
- Vẫn có nguy cơ viêm, nhiễm trùng hoặc kích ứng.
- Có khả năng thay đổi vị trí tương đối so với mô trong một số trường hợp.
Vật liệu cứng như đá, thủy tinh hoặc sứ:
- Giữ hình dạng tốt.
- Ít biến dạng khi chịu lực.
- Có đặc tính cơ học khác đáng kể so với mô cơ thể.
- Có thể tạo áp lực hoặc cảm giác cộm rõ hơn nếu không phù hợp.
- Vẫn có nguy cơ biến chứng và không phải vật liệu nào cũng thích hợp để đưa vào cơ thể.
Như vậy, không thể chỉ dựa vào tiêu chí “cứng thì cố định hơn” hoặc “mềm thì an toàn hơn” để quyết định.
Găm bi có thể gây những biến chứng nào?
Bất kỳ thủ thuật nào tạo đường vào mô đều có nguy cơ nhiễm trùng. Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất cần cân nhắc.
Ngoài nhiễm trùng, một số vấn đề có thể xuất hiện gồm:
- Đau hoặc khó chịu kéo dài.
- Sưng, đỏ hoặc viêm tại khu vực can thiệp.
- Chảy máu hoặc tụ máu.
- Hình thành mô sẹo.
- Phản ứng với vật liệu được đưa vào cơ thể.
- Vật cấy thay đổi vị trí hoặc gây kích ứng mô.
- Tổn thương các cấu trúc lân cận.
- Cần can thiệp y tế để xử lý hoặc lấy vật liệu ra trong trường hợp xảy ra biến chứng.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại vật liệu, tình trạng sức khỏe, kỹ thuật thực hiện và điều kiện vô khuẩn.
Đặc biệt, nhiễm trùng không nên xem nhẹ. Một nhiễm trùng ở mô sâu có thể khó xử lý hơn nhiều so với một vết thương ngoài da thông thường.
Vì sao vô khuẩn lại quan trọng?
Khi hàng rào bảo vệ tự nhiên của da bị phá vỡ, vi khuẩn có thể xâm nhập vào mô. Nếu vật liệu được đưa vào cơ thể trong môi trường không bảo đảm vệ sinh, nguy cơ nhiễm trùng sẽ tăng lên.
Vấn đề không chỉ nằm ở dụng cụ mà còn liên quan đến môi trường, vật liệu, quá trình xử lý và chăm sóc sau thủ thuật.
Một vật liệu có nguồn gốc rõ ràng cũng không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nếu quá trình can thiệp không được thực hiện đúng tiêu chuẩn y tế.
Đó là lý do những thủ thuật có đưa vật thể vào cơ thể cần được đánh giá dưới góc độ y khoa thay vì chỉ xem xét dựa trên kinh nghiệm truyền miệng hoặc quảng cáo.
Có phải vật liệu càng cứng thì càng tốt?
Không.
Độ cứng chỉ là một đặc tính vật lý của vật liệu, không phải tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá mức độ phù hợp.
Cơ thể con người gồm da, mô liên kết, mạch máu và nhiều cấu trúc khác có tính đàn hồi. Một vật liệu có đặc tính cơ học quá khác biệt với mô xung quanh có thể tạo ra những tác động không mong muốn.
Tương tự, vật liệu mềm cũng không mặc nhiên an toàn hơn. Vật liệu mềm vẫn có thể gây phản ứng, kích ứng hoặc các biến chứng khác.
Do đó, câu hỏi phù hợp hơn không phải là “đá hay silicon tốt hơn”, mà là vật liệu nào có tính tương thích phù hợp và mức độ rủi ro được đánh giá như thế nào trong từng trường hợp.
Những dấu hiệu nào cần chú ý sau thủ thuật?
Nếu một người đã thực hiện thủ thuật và xuất hiện các biểu hiện bất thường, không nên tự xử lý kéo dài tại nhà.
Những dấu hiệu đáng lưu ý gồm:
- Đau tăng dần thay vì giảm.
- Sưng hoặc đỏ ngày càng nhiều.
- Vùng can thiệp nóng bất thường.
- Xuất hiện dịch hoặc mủ.
- Chảy máu kéo dài.
- Sốt hoặc cảm giác mệt bất thường.
- Da thay đổi màu sắc đáng kể.
- Vật liệu gây kích ứng hoặc khó chịu kéo dài.
Những biểu hiện này có thể liên quan đến nhiễm trùng, viêm hoặc các biến chứng khác và cần được nhân viên y tế đánh giá.
Có nên tự thực hiện hay nhờ người không chuyên?
Không nên.
Việc đưa một vật thể vào mô cơ thể không phải là thủ thuật đơn giản. Tự thực hiện hoặc nhờ người không có chuyên môn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu, tổn thương mô và các biến chứng khó xử lý.
Đặc biệt, những vật liệu không rõ nguồn gốc hoặc không được sản xuất cho mục đích y tế có thể gây thêm rủi ro.
Nếu một người trưởng thành đang cân nhắc thủ thuật này, việc trao đổi trước với bác sĩ chuyên khoa là cách phù hợp để đánh giá tình trạng mô, các yếu tố nguy cơ và những lựa chọn an toàn hơn.
Kết luận
Bi silicon và các vật liệu cứng như đá, thủy tinh hoặc sứ có những đặc tính vật lý khác nhau. Silicon có tính mềm dẻo và đàn hồi, trong khi vật liệu cứng giữ hình dạng tốt hơn nhưng có thể tạo áp lực lớn hơn lên mô trong một số tình huống.
Không có một loại vật liệu nào có thể được xem là phù hợp cho tất cả mọi người chỉ dựa trên độ mềm hay độ cứng. Điều quan trọng là vật liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, việc can thiệp phải được đánh giá về mặt y tế và nguy cơ nhiễm trùng cũng như các biến chứng khác phải được xem xét nghiêm túc.
Găm bi không nên được coi là một thủ thuật thẩm mỹ đơn giản. Đây là một can thiệp vào cơ thể và có thể để lại hậu quả nếu thực hiện trong điều kiện không bảo đảm. Khi xuất hiện dấu hiệu đau, sưng, đỏ, chảy dịch, sốt hoặc bất kỳ thay đổi bất thường nào sau thủ thuật, cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế thay vì tự xử lý.
Đối với người chưa đủ tuổi trưởng thành, việc thực hiện các thủ thuật xâm lấn ở vùng sinh dục đặc biệt không nên tự ý tiến hành. Nếu có thắc mắc về cơ thể hoặc sức khỏe sinh dục, nên trao đổi với phụ huynh/người chăm sóc đáng tin cậy và nhân viên y tế để được tư vấn phù hợp.
